san đàn

san đàn

Mùa xuân, nhiều đàn ong trong vườn bắt đầu san đàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bầy ong tách ra, di chuyển thành đàn mới: Hành động một đàn ong (thường ong mật) rời bỏ tổ cùng với ong chúa để tìm nơimới lập tổ mới. Đây một hình thức sinh sản mở rộng bầy đàn tự nhiên của loài ong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mùa xuân, nhiều đàn ong trong vườn bắt đầu san đàn. (Vào mùa xuân, nhiều đàn ong trong vườn bắt đầu tách đàn.)
    • Người nuôi ong cần theo dõi để bắt kịp thời khi ong san đàn. (Người nuôi ong cần theo dõi để bắt đàn ong kịp thời khi chúng tách đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "san đàn" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về ong, đặc biệt ong mật. Đây một thuật ngữ chuyên biệt trong nghề nuôi ong nông nghiệp.
  • Trong văn chương, hình ảnh "ong san đàn" đôi khi được dùng để von về sự phát triển, sinh sôi nảy nở hoặc sự chia tách, phân ly.
Biến thể từ gần giống
  • Tách đàn: Cách nói khác, có nghĩa tương tự "san đàn".
  • Chia đàn: Cách nói đồng nghĩa với "san đàn".
  • Bốc bay: (Thuật ngữ nuôi ong) Chỉ hiện tượng cả đàn ong bay đi mất, thường do bất ổn trong tổ, có thể bao gồm cả việc san đàn.
Từ đồng nghĩa
  • Tách đàn: Chia tách thành đàn mới.
  • Chia đàn: Phân chia bầy đàn.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "san đàn" gần như chỉ được sử dụng độc lập để mô tả hành vi của loài ong. không thường dùng để chỉ sự phân tán của các loài động vật hay côn trùng khác (như kiến, chim...).
  • Đây một từ Hán Việt ("san" có nghĩaphân tán, chia ra; "đàn" chỉ bầy, nhóm), nên sắc thái trang trọng, chuyên môn cao hơn so với cách nói thuần Việt "tách đàn" hay "chia đàn".